Bản dịch của từ Previously described trong tiếng Việt
Previously described

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Previously described" là một cụm từ được sử dụng để chỉ một sự vật, hiện tượng đã được mô tả trước đó trong văn bản hoặc cuộc thảo luận. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật để nhấn mạnh rằng thông tin sẽ được liên kết với những mô tả đã có. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
"Previously described" là một cụm từ được sử dụng để chỉ một sự vật, hiện tượng đã được mô tả trước đó trong văn bản hoặc cuộc thảo luận. Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật để nhấn mạnh rằng thông tin sẽ được liên kết với những mô tả đã có. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách viết và phát âm tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
