pried
pried (Verb)
Nghĩa 01
"Pried" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của "pry". Nghĩa phổ biến: dùng lực hoặc dụng cụ để mở, cạy, nạy cái gì ra; cũng có nghĩa là tò mò hỏi chuyện người khác, chọc hỏi điều riêng tư.
simple past and past participle of pry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của pried (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | pry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | pries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | prying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "pried" là quá khứ của động từ "pry", có nghĩa là soi mói hoặc cố gắng khám phá thông tin một cách không chính thức, thường là về đời sống riêng tư của người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa và cách sử dụng của "pried" hầu như nhất quán. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "prying" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ cảnh chỉ trích hành vi xâm phạm đời tư. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng "pried" nhiều hơn trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.