Anh - Việt

Bản dịch của từ Primary-concern trong tiếng Việt

primary-concern

Phrase

primary-concern (Phrase)

/prˈɪmərˌiːkənsˌɜːn/
/ˈprɪmɝiˈkɑnsɝn/
AI

Nghĩa 01

vấn đề được coi là quan trọng nhất hoặc gây lo lắng nhiều nhất

the matter that is most important or that causes the greatest worry

Ví dụ
Với Maria, thất nghiệp ở thanh niên là mối quan tâm hàng đầu tại các thành phố Mexico.For Maria, youth unemployment is her primary concern in urban Mexico.
Giá thuê tăng không phải là mối lo lớn nhất trong khảo sát nhà ở xã hội của James.Rising rent is not the primary concern for James's social housing survey.

Video ngữ cảnh