Bản dịch của từ Primary meaning trong tiếng Việt

Primary meaning

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primary meaning(Adjective)

prˈɪməri mˈiːnɪŋ
ˈprɪmɝi ˈminɪŋ
01

Làm nền tảng hoặc cơ sở

Serve as the foundation or basis

作为基础或根基

Ví dụ
02

Sớm nhất về mặt thời gian hoặc trình tự

The earliest in terms of time or order.

最早的,按时间或顺序算起

Ví dụ
03

Quan trọng hàng đầu

The most important thing

最重要的事情

Ví dụ