Bản dịch của từ Primase trong tiếng Việt

Primase

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primase(Noun)

pɹimˈɑsi
pɹimˈɑsi
01

Một loại enzyme (polymerase) chịu trách nhiệm tổng hợp đoạn mồi (primer) bằng DNA hoặc RNA, giúp khởi động quá trình sao chép DNA.

Any of a group of polymerases that bring about the synthesis of DNA or RNA primers.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh