Bản dịch của từ Primase trong tiếng Việt
Primase

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Primase là một enzyme trong quá trình tái bản DNA, có nhiệm vụ tổng hợp đoạn mồi RNA để khởi đầu sự tổng hợp chuỗi DNA mới. Đoạn mồi này cung cấp một đầu 3' hydroxyl cần thiết cho DNA polymerase để tiếp tục kéo dài chuỗi DNA. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ "primase" được sử dụng chung và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong sinh học phân tử và di truyền học.
Từ "primase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "primus", có nghĩa là "đầu tiên". Trong sinh học phân tử, primase là enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp RNA primer trong quá trình tái bản DNA. Sự ra đời của primase gắn liền với sự phát hiện cơ chế tái bản DNA trong những năm 1950, nơi nó được xác định là cần thiết cho việc khởi đầu tổng hợp DNA. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh vai trò của primase trong việc khởi động chu trình sao chép di truyền.
Từ "primase" ít phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS do đây là một thuật ngữ sinh học chuyên ngành, chủ yếu liên quan đến quá trình tổng hợp DNA. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài thi Nghe và Đọc, nhưng không thường xuyên. Trong các ngữ cảnh khác, "primase" thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử, nói về enzyme kích thích tổng hợp mARN và DNA mới trong quá trình sao chép.
Primase là một enzyme trong quá trình tái bản DNA, có nhiệm vụ tổng hợp đoạn mồi RNA để khởi đầu sự tổng hợp chuỗi DNA mới. Đoạn mồi này cung cấp một đầu 3' hydroxyl cần thiết cho DNA polymerase để tiếp tục kéo dài chuỗi DNA. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ "primase" được sử dụng chung và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Enzyme này đóng vai trò quan trọng trong sinh học phân tử và di truyền học.
Từ "primase" có nguồn gốc từ tiếng Latin "primus", có nghĩa là "đầu tiên". Trong sinh học phân tử, primase là enzyme chịu trách nhiệm tổng hợp RNA primer trong quá trình tái bản DNA. Sự ra đời của primase gắn liền với sự phát hiện cơ chế tái bản DNA trong những năm 1950, nơi nó được xác định là cần thiết cho việc khởi đầu tổng hợp DNA. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh vai trò của primase trong việc khởi động chu trình sao chép di truyền.
Từ "primase" ít phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS do đây là một thuật ngữ sinh học chuyên ngành, chủ yếu liên quan đến quá trình tổng hợp DNA. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài thi Nghe và Đọc, nhưng không thường xuyên. Trong các ngữ cảnh khác, "primase" thường được sử dụng trong lĩnh vực nghiên cứu di truyền và sinh học phân tử, nói về enzyme kích thích tổng hợp mARN và DNA mới trong quá trình sao chép.
