Bản dịch của từ Print media trong tiếng Việt

Print media

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Print media(Noun)

pɹɪnt mˈidiə
pɹɪnt mˈidiə
01

Các hình thức giao tiếp in ấn như báo chí và tạp chí.

Print media formats such as newspapers and magazines.

印刷品形式的交流,比如报纸和杂志。

Ví dụ
02

Các phương tiện truyền thông truyền thống khác với truyền thông kỹ thuật số

Traditional media contrasts with digital media.

传统媒体与数字媒体相对

Ví dụ
03

Ngành công nghiệp truyền thông tạo ra nội dung in ấn

The field of media industry focuses on printed content production.

负责印刷内容生产的媒介行业部分

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh