Bản dịch của từ Pristine conditions trong tiếng Việt
Pristine conditions
Noun [U/C]

Pristine conditions(Noun)
prˈɪstiːn kəndˈɪʃənz
ˈprɪsˌtaɪn kənˈdɪʃənz
01
Một điều kiện không bị nhiễm bẩn hoặc ô nhiễm
An environment that is free from pollution or contamination.
一种不受污染或污染的状态
Ví dụ
02
Tình trạng nguyên bản và còn nguyên sơ
An original state that has not been destroyed.
这是一个原始状态,未被破坏的样子。
Ví dụ
03
Tình trạng tươi mới và sạch sẽ như thể mới chưa hư hỏng
It looks fresh and pristine, as if untouched and unaffected.
它保持新鲜干净的状态,好像还完好如初,没有受到任何影响。
Ví dụ
