Bản dịch của từ Private company trong tiếng Việt
Private company

Private company(Noun)
Một doanh nghiệp do tư nhân hoặc nhóm cá nhân sở hữu, không do nhà nước hoặc khu vực công quản lý.
A business owned by individuals or private groups rather than by the government or the public sector.
这是一家由个人或私人团体拥有的企业,而非政府或公共部门所有。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Công ty tư nhân" là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp thuộc sở hữu của cá nhân hoặc nhóm người, không được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán. Công ty tư nhân thường có quyền kiểm soát cao hơn về quy trình quyết định và hoạt động kinh doanh, khác với công ty đại chúng. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay văn bản. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
"Công ty tư nhân" là thuật ngữ chỉ các doanh nghiệp thuộc sở hữu của cá nhân hoặc nhóm người, không được niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán. Công ty tư nhân thường có quyền kiểm soát cao hơn về quy trình quyết định và hoạt động kinh doanh, khác với công ty đại chúng. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay văn bản. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng miền.
