Bản dịch của từ Pro cathedral trong tiếng Việt

Pro cathedral

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pro cathedral(Noun Countable)

pɹˌoʊkəθɹˈeɪdəl
pɹˌoʊkəθɹˈeɪdəl
01

Một nhà thờ được trao danh hiệu như một nhà thờ chính tòa (cathedral) vì nó nằm ở một thành phố không có nhà thờ chính tòa riêng thuộc giáo phận; nói cách khác, nó được tạm coi là nhà thờ chính tòa của thành phố đó.

A church granted the status of a cathedral because it is in a city which does not have an established church of its own.

临时大教堂

Ví dụ

Pro cathedral(Noun)

pɹˌoʊkəθɹˈeɪdəl
pɹˌoʊkəθɹˈeɪdəl
01

Một nhà thờ lớn được trao chức danh “tiền giám mục” (pro-cathedral) — tức là nó được coi là nhà thờ chính (giống như một nhà thờ chính tòa) về danh nghĩa cho một giáo phận hoặc thành phố, thường vì nơi đó chưa có một nhà thờ chính thức hay tòa giám mục riêng. Nói cách khác, đây là nhà thờ được sử dụng tạm thời hoặc mang tính danh dự như một nhà thờ chính.

A cathedral that has the honorary status of a cathedral, often because it is in a city which does not have an established church.

临时大教堂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh