Anh - Việt

Bản dịch của từ Probate trong tiếng Việt

probate

NounVerb

probate (Noun)

/pɹˈoʊbeɪt/
/pɹˈoʊbeɪt/
AI

Nghĩa 01 · Việc chính thức xác nhận một di chúc là hợp pháp (tức là tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác minh và chấp nhận di chúc để tiến hành phân chia tài sản theo nội dung di chúc).

Việc chính thức xác nhận một di chúc là hợp pháp (tức là tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác minh và chấp nhận di chúc để tiến hành phân chia tài sản theo nội dung di chúc).

The official proving of a will.

Ví dụ
Quá trình chứng thực di chúc của John mất sáu tháng để hoàn thành.The probate process for John's will took six months to complete.
Chứng thực di chúc không phải lúc nào cũng có nghĩa là tranh chấp gia đình.Probate does not always mean family disputes over the will.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

probate (Verb)

/pɹˈoʊbeɪt/
/pɹˈoʊbeɪt/
AI

Nghĩa 01 · Xác nhận, chứng thực tính hợp pháp của một di chúc (xác minh rằng di chúc là hợp lệ và có hiệu lực pháp lý).

Xác nhận, chứng thực tính hợp pháp của một di chúc (xác minh rằng di chúc là hợp lệ và có hiệu lực pháp lý).

Establish the validity of a will.

Ví dụ
Tòa án sẽ xác nhận di chúc của John vào tuần tới.The court will probate John's will next week.
Luật sư đã không xác nhận di chúc đúng hạn.The lawyer did not probate the will on time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh