Bản dịch của từ Proving trong tiếng Việt
Proving

Proving (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được cho thấy là đúng hoặc hóa ra có một kết quả hay phẩm chất nhất định
To be shown to be true or to have a particular result or quality
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho thấy một người hoặc vật có một phẩm chất nhất định hoặc thành công theo một cách nào đó
To show that a person or thing has a particular quality or is successful in a particular way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "proving" là dạng hiện tại phân từ của động từ "prove", có nghĩa là chứng minh hoặc xác nhận tính đúng đắn của một ý tưởng, giả thuyết hoặc một phát biểu nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "proving" được sử dụng tương tự để chỉ hành động thể hiện bằng chứng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào việc chứng minh trong các lĩnh vực khoa học và toán học.
Họ từ
Từ "proving" là dạng hiện tại phân từ của động từ "prove", có nghĩa là chứng minh hoặc xác nhận tính đúng đắn của một ý tưởng, giả thuyết hoặc một phát biểu nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "proving" được sử dụng tương tự để chỉ hành động thể hiện bằng chứng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào việc chứng minh trong các lĩnh vực khoa học và toán học.
