Bản dịch của từ Procreate trong tiếng Việt

Procreate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procreate (Verb)

pɹˈoʊkɹiˈeɪtəd
pɹˈoʊkɹiˈeɪtəd
01

Sinh sản, tạo ra con cái bằng cách giao phối (thụ tinh) giữa bố và mẹ.

Creating offspring by sexual reproduction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ