procreate
procreate (Verb)
Nghĩa 01
Sinh sản, tạo ra con cái bằng cách giao phối (thụ tinh) giữa bố và mẹ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của procreate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | procreate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | procreated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | procreated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | procreates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | procreating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Procreate là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là sinh sản hoặc tạo ra thế hệ mới. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ hành động sinh ra con cái. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có sự tương đồng về nghĩa và cách sử dụng, không có sự khác biệt rõ rệt trong hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn chương, "procreate" có thể mang một ý nghĩa sâu sắc hơn liên quan đến việc phát triển di truyền và sự tiếp nối của cuộc sống.