Bản dịch của từ Procuration trong tiếng Việt
Procuration

Procuration (Noun)
Việc bổ nhiệm, thẩm quyền hoặc hành động của một luật sư.
The appointment authority or action of an attorney.
The procuration allowed Sarah to manage Tom's social media accounts.
Giấy ủy quyền cho phép Sarah quản lý tài khoản mạng xã hội của Tom.
John did not give anyone procuration for his social event planning.
John không ủy quyền cho ai trong việc tổ chức sự kiện xã hội của mình.
Did Maria receive procuration to speak on behalf of the community?
Maria có nhận được giấy ủy quyền để phát biểu thay mặt cộng đồng không?
"Procuration" là một thuật ngữ pháp lý chỉ việc ủy quyền cho một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các hành động, giao dịch thay mặt cho người ủy quyền. Tại các nước nói tiếng Anh, từ này ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày, nhưng thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ "procuration", nhưng trong tiếng Anh Mỹ có thể phổ biến hơn cụm từ "power of attorney" và dễ nhận diện trong giao tiếp pháp lý.
Từ "procuration" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "procuratio", bắt nguồn từ động từ "procurare", nghĩa là "chăm sóc" hoặc "quản lý". Trong bối cảnh pháp lý, "procuratio" chỉ việc ủy quyền hay đại diện cho người khác trong các giao dịch. Lịch sử từ này phản ánh sự phát triển của quy trình pháp lý liên quan đến việc ủy thác quyền kiểm soát và trách nhiệm, liên kết với ý nghĩa hiện tại của việc ủy quyền cho một cá nhân thực hiện các hành động thay cho người khác.
Từ "procuration" trong ngữ cảnh của bốn phần thi IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) ít được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính thức hoặc pháp lý, chủ yếu trong phần Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường liên quan đến việc ủy quyền một ai đó thực hiện giao dịch hoặc quyết định thay cho người khác. Các tình huống phổ biến khác bao gồm việc ký kết hợp đồng hoặc trong các thủ tục tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp