Bản dịch của từ Procurement trong tiếng Việt

Procurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procurement(Noun)

pɹoʊkjˈʊɹmn̩t
pɹoʊkjˈʊɹmn̩t
01

Hành động lấy được hoặc mua được một thứ gì đó; quá trình thu mua, cung cấp hoặc sắp xếp để có được hàng hóa, dịch vụ hoặc vật phẩm cần thiết.

The action of obtaining or procuring something.

获取或采购某物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Procurement (Noun)

SingularPlural

Procurement

Procurements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ