Anh - Việt
prodigally
Adverb
prodigally (Adverb)
/pɹˈɑdəɡli/
/pɹˈɑdəɡli/
AI
Nghĩa 01
Một cách hoang phí, phung phí tiền bạc hoặc tài nguyên; tiêu xài quá mức, không tiết kiệm.
In a way that is wastefully extravagant.
Ví dụ
Nhiều người chi tiêu hoang phí cho đồ xa xỉ trong dịp lễ.Many people spend prodigally on luxury items during the holidays.
Cô ấy không chi tiêu hoang phí cho các sự kiện xã hội.She does not spend prodigally on social events or gatherings.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prodigally" là trạng từ của tính từ "prodigal", có nghĩa là tiêu xài hoang phí hoặc thiếu thận trọng. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường ám chỉ đến việc tiêu thụ tài nguyên một cách phung phí. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng cách viết và nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở tiếng Anh Anh, âm "o" ngắn hơn và rõ ràng hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, âm này thường kéo dài hơn.