prodigal
prodigal (Adjective)
Nghĩa 01
Tiêu tiền hoặc dùng tài nguyên một cách rất phung phí, hoang phí và không cân nhắc; xa xỉ lãng phí.
Spending money or using resources freely and recklessly wastefully extravagant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prodigal (Noun)
Nghĩa 01
Một người tiêu tiền phung phí, hoang phí và không tiết kiệm, thường chi tiêu quá đà một cách bất cẩn.
A person who spends money in a recklessly extravagant way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prodigal" có nghĩa chính là tiêu xài phung phí hoặc hoang phí, thường chỉ về việc sử dụng tiền bạc hoặc tài sản mà không tiết kiệm. Từ này xuất phát từ tiếng Latin "prodigalis", có nghĩa là phung phí. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường gắn liền với câu chuyện Kinh Thánh về người con hoang. Cách phát âm không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên một số từ liên quan có thể có sắc thái khác nhau trong nghĩa và ngữ cảnh sử dụng.