Anh - Việt

Bản dịch của từ Prodigal trong tiếng Việt

prodigal

AdjectiveNoun

prodigal (Adjective)

/pɹˈɑdəgl/
/pɹˈɑdɪgl/
AI

Nghĩa 01

Tiêu tiền hoặc dùng tài nguyên một cách rất phung phí, hoang phí và không cân nhắc; xa xỉ lãng phí.

Spending money or using resources freely and recklessly wastefully extravagant.

Ví dụ
Cô ấy bị chỉ trích vì thói tiêu tiền hoang phí của mình.She was criticized for her prodigal spending habits.
Anh ấy không phải là người hoang phí và luôn tiết kiệm tiền một cách khôn ngoan.He is not a prodigal person and always saves money wisely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tiêu tiền hoặc cho đi một cách phung phí, rộng rãi và hào phóng; tỏ ra lãng phí trong việc dùng của cải hoặc tài nguyên.

Having or giving something on a lavish scale.

Ví dụ
Cô ấy nổi tiếng với thói quen tiêu tiền hoang phí của mình.She is known for her prodigal spending habits.
Anh ấy hối hận về việc sử dụng tài nguyên hoang phí cho dự án.He regretted his prodigal use of resources for the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prodigal (Noun)

/pɹˈɑdəgl/
/pɹˈɑdɪgl/
AI

Nghĩa 01

Một người tiêu tiền phung phí, hoang phí và không tiết kiệm, thường chi tiêu quá đà một cách bất cẩn.

A person who spends money in a recklessly extravagant way.

Ví dụ
Danh tiếng của John là người tiêu tiền phung phí đã gây ra vấn đề tài chính.John's reputation as a prodigal spender has caused financial problems.
Cô ấy không phải là người tiêu tiền phung phí, mà là người tiết kiệm.She is not a prodigal, but rather a thrifty saver.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh