Bản dịch của từ Product disinterest trong tiếng Việt

Product disinterest

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Product disinterest(Noun)

prədˈʌkt dɪsˈɪntərəst
ˈprɑdəkt dɪˈzɪntɝəst
01

Một hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất để bán

A good or service produced for sale

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc kết quả của một quá trình cụ thể

An output or result of a particular process

Ví dụ
03

Một chất hoặc vật liệu được sản xuất hoặc chế tạo.

A substance or material that is made or manufactured

Ví dụ

Product disinterest(Noun Uncountable)

prədˈʌkt dɪsˈɪntərəst
ˈprɑdəkt dɪˈzɪntɝəst
01

Một chất hoặc vật liệu được chế tạo hoặc sản xuất.

A state in which a consumer does not prioritize a product

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc kết quả của một quá trình cụ thể

Indifference toward a market or product

Ví dụ
03

Một hàng hóa hoặc dịch vụ được sản xuất để bán

A lack of interest or concern regarding something

Ví dụ