prof
Noun
prof (Noun)
/pɹɑf/
/pɹɑf/
AI
Nghĩa 01 · Từ viết tắt, cách gọi thân mật của “profit” (lợi nhuận). Thường dùng trong văn nói, tin nhắn để chỉ khoản tiền lời, lợi nhuận kiếm được.
Ví dụ
Lợi nhuận của công ty đã tăng 20% trong quý trước.The company's prof increased by 20% last quarter.
Cô ấy đầu tư vào cổ phiếu để nâng cao lợi nhuận của mình.She invested in stocks to boost her prof.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (không trang trọng) cách gọi ngắn gọn của “professor” — tức là “giảng viên” hoặc “giáo sư” trong bối cảnh thân mật, nói chuyện hàng ngày.
Ví dụ
Giáo sư của tôi đã giao bài đọc thêm cho bài giảng tuần tới.My prof assigned extra readings for next week's lecture.
Giờ làm việc của giáo sư là thứ Hai và thứ Tư.The prof's office hours are on Monday and Wednesday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prof (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prof | profs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prof" là viết tắt của "professor", một danh xưng dùng để chỉ giảng viên đại học hoặc cao đẳng, người có trình độ học thuật cao và trách nhiệm giảng dạy, nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, "prof" thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và ít được sử dụng. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa tương tự, song cách sử dụng có sự khác biệt giữa các bối cảnh giao tiếp xã hội.