Bản dịch của từ Professor trong tiếng Việt

Professor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professor(Noun)

prəfˈɛsɐ
ˈprɑfəsɝ
01

Một người thường khẳng định quan điểm của mình trong một lĩnh vực chuyên môn nhất định.

A person affirms a common viewpoint within a specific professional field.

一个人在某个专业领域中常常持有某种观点。

Ví dụ
02

Chức danh học thuật cho người giảng dạy

An academic title for someone who teaches

这是一个用于教学人员的学术头衔

Ví dụ
03

Giáo sư (đại học) là một giảng viên cao cấp, thường là chuyên gia đầu ngành trong lĩnh vực của họ.

A professor with the highest rank at a college or university, usually an expert in their field.

一所大学中最高级别的教师,通常是该领域的专家

Ví dụ