Bản dịch của từ Professional activity trong tiếng Việt
Professional activity

Professional activity(Noun)
Một hoạt động liên quan đến nghề nghiệp và thường đòi hỏi kiến thức hoặc kỹ năng chuyên môn.
Activities related to a profession that usually require specialized knowledge or skills.
这指的是与某一职业相关的活动,通常需要专业的知识或技能。
Sự cam kết vào một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực công việc tuân thủ các tiêu chuẩn và thực hành của ngành đó.
Engage in a profession or industry that adheres to its established standards and practices.
从事符合职业标准和专业实践的职业或行业
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Professional activity" (hoạt động nghề nghiệp) chỉ các hành động, công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện trong khuôn khổ một nghề nghiệp cụ thể, nhằm đạt được kết quả hoặc phát triển năng lực chuyên môn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế, giáo dục và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng.
"Professional activity" (hoạt động nghề nghiệp) chỉ các hành động, công việc hoặc nhiệm vụ được thực hiện trong khuôn khổ một nghề nghiệp cụ thể, nhằm đạt được kết quả hoặc phát triển năng lực chuyên môn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh doanh, y tế, giáo dục và kỹ thuật. Trong tiếng Anh, khái niệm này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về nghĩa lẫn cách sử dụng.
