Bản dịch của từ Professional conduct trong tiếng Việt

Professional conduct

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional conduct(Phrase)

prəfˈɛʃənəl kəndˈʌkt
prəˈfɛʃənəɫ ˈkɑnˌdəkt
01

Các tiêu chuẩn hành xử được xem là phù hợp trong môi trường chuyên nghiệp

Professional conduct standards

在职场中被视为恰当的行为准则

Ví dụ
02

Các nguyên tắc đạo đức và đạo lý hướng dẫn hành động và quyết định của các chuyên gia

Ethical and humanitarian principles guide the actions and decisions of a professional.

指导专业人士行为和决策的伦理道德原则

Ví dụ
03

Cách mà một người chuyên nghiệp được kỳ vọng thể hiện trong nơi làm việc

This is how a professional is expected to behave in the workplace.

一个职业人士在工作环境中应有的行为举止

Ví dụ