Bản dịch của từ Professional role trong tiếng Việt

Professional role

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Professional role(Noun)

prəfˈɛʃənəl ʐˈəʊl
prəˈfɛʃənəɫ ˈroʊɫ
01

Chức vụ hoặc vai trò của một người trong môi trường công sở

A person's position or role within a professional setting.

某人在职业背景下的职位或角色

Ví dụ
02

Một bộ các nhiệm vụ liên quan đến một công việc hoặc tổ chức cụ thể

A set of responsibilities related to a specific task or organization.

这是与某项工作或组织相关联的责任体系。

Ví dụ
03

Các hành vi và nhiệm vụ mong đợi của một người trong một ngành nghề cụ thể

The expected behavior and responsibilities of an individual within a specific profession.

一个人在特定职业中的预期行为与责任。

Ví dụ