Bản dịch của từ Profundity trong tiếng Việt

Profundity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profundity (Noun)

pɹəfˈʌndɪti
pɹəfˈʌndɪti
01

Sự sâu sắc trong suy nghĩ hoặc kiến thức; khả năng hiểu biết, nhận thức rất sâu và thấu đáo về một vấn đề.

Great depth of insight or knowledge.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ