Anh - Việt
profundity
Noun
profundity (Noun)
/pɹəfˈʌndɪti/
/pɹəfˈʌndɪti/
AI
Ví dụ
Bài luận của cô ấy về nghèo nàn thể hiện sự sâu sắc về vấn đề.Her essay on poverty showed a profound understanding of the issue.
Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc đạt được sự sâu sắc trong văn học của họ.Many students struggle to achieve profundity in their academic writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profundity" được định nghĩa là độ sâu về tri thức, kiến thức hay ý tưởng. Nó thường chỉ sự sâu sắc trong suy nghĩ hoặc cảm xúc, mang lại sự thấu hiểu tường tận về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng đồng nhất, không có sự khác biệt về mặt ngữ nghĩa hay ngữ âm. Tuy nhiên, nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc triết học để thể hiện sự sâu sắc và ấn tượng.