Anh - Việt

Bản dịch của từ Profusely trong tiếng Việt

profusely

Adverb

profusely (Adverb)

/pɹəfjˈusli/
/pɹəfjˈusli/
AI

Nghĩa 01

Mô tả hành động xảy ra với số lượng lớn hoặc rộng rãi; rất nhiều, dồi dào, hoặc liên tục (thường dùng để nói về mồ hôi, nước mắt, lời xin lỗi, v.v.).

In great quantity or abundance in a profuse manner.

Ví dụ
Cô ấy cảm ơn anh ấy rất nhiều vì khoản quyên góp hào phóng của anh ấy.She thanked him profusely for his generous donation.
Các tình nguyện viên làm việc rất nhiều để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.The volunteers worked profusely to help those in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của profusely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

profusely

tràn ngập

more profusely

nhiều hơn

most profusely

lan tỏa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh