Bản dịch của từ Profusely trong tiếng Việt

Profusely

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Profusely(Adverb)

pɹəfjˈusli
pɹəfjˈusli
01

Mô tả hành động xảy ra với số lượng lớn hoặc rộng rãi; rất nhiều, dồi dào, hoặc liên tục (thường dùng để nói về mồ hôi, nước mắt, lời xin lỗi, v.v.).

In great quantity or abundance in a profuse manner.

大量地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Profusely (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Profusely

Tràn ngập

More profusely

Nhiều hơn

Most profusely

Lan tỏa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh