profusely
Adverb
profusely (Adverb)
/pɹəfjˈusli/
/pɹəfjˈusli/
AI
Ví dụ
Cô ấy cảm ơn anh ấy rất nhiều vì khoản quyên góp hào phóng của anh ấy.She thanked him profusely for his generous donation.
Các tình nguyện viên làm việc rất nhiều để giúp đỡ những người cần giúp đỡ.The volunteers worked profusely to help those in need.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của profusely (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
profusely tràn ngập | more profusely nhiều hơn | most profusely lan tỏa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "profusely" có nghĩa là một cách phong phú, với định lượng lớn hoặc không giới hạn. Từ này thường được sử dụng để mô tả việc phát ra hoặc thể hiện cảm xúc, hành động hay sự vật một cách dồi dào, như chảy máu profusely (chảy máu nhiều). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau với trọng âm nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Sự sử dụng của từ cũng chủ yếu cồng kềnh và trang trọng.