Bản dịch của từ Prolong a discussion trong tiếng Việt

Prolong a discussion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolong a discussion(Phrase)

prˈɒlɒŋ ˈɑː dɪskˈʌʃən
ˈproʊˌɫɔŋ ˈɑ dɪˈskəʃən
01

Kéo dài thời gian của một cuộc trò chuyện hoặc tranh luận

Prolong a conversation or debate

拖延一段对话或辩论的时间

Ví dụ
02

Kéo dài cuộc thảo luận để trì hoãn việc đi đến kết luận.

Prolong the discussion by talking more about it.

通过多谈谈这件事来继续讨论。

Ví dụ
03

Kéo dài thời gian thảo luận về một chủ đề

To extend the discussion on a particular topic

延长讨论某个话题的时间

Ví dụ