Bản dịch của từ Prolonged goodbye trong tiếng Việt

Prolonged goodbye

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prolonged goodbye(Phrase)

prˈɒlɒŋd ɡˈʊdbaɪ
ˈprɑɫəŋd ˈɡʊdˌbaɪ
01

Một lời chia tay kéo dài trong thời gian dài

A farewell that lasts for a long time.

一场漫长而深情的告别

Ví dụ
02

Một cuộc chia tay kéo dài hoặc kéo dài lê thê

A farewell that drags on or feels never-ending.

一场漫长而拖沓的告别

Ví dụ
03

Một lời chia tay đầy cảm xúc hoặc mang ý nghĩa đặc biệt, kéo dài hơn bình thường

A heartfelt farewell or one that carries deep meaning tends to linger longer than usual.

一次情感深厚或意义重大的告别,时间比平常长一些

Ví dụ