Anh - Việt

Bản dịch của từ Promotive trong tiếng Việt

promotive

AdjectiveNoun

promotive (Adjective)

/pɹəmˈoʊtɪv/
/pɹəmˈoʊtɪv/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng thúc đẩy, khuyến khích hoặc giúp cái gì đó phát triển, tiến triển.

tending to promote or encourage something.

Ví dụ
Các chương trình cộng đồng có tính chất khuyến khích sự gắn kết xã hội.Community programs are promotive of social cohesion and unity among residents.
Những sáng kiến này không khuyến khích chủ nghĩa cá nhân trong xã hội chúng ta.These initiatives are not promotive of individualism in our society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

promotive (Noun)

/pɹəmˈoʊtɪv/
/pɹəmˈoʊtɪv/
AI

Nghĩa 01

Vật (hoặc yếu tố) có tác dụng thúc đẩy, khuyến khích hoặc tạo điều kiện để một việc gì đó xảy ra hoặc phát triển.

something that promotes or encourages.

Ví dụ
Các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sự tương tác xã hội giữa các nhóm đa dạng.Community events are promotive for social interaction among diverse groups.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng thúc đẩy mối quan hệ cộng đồng lành mạnh.Social media is not always promotive for healthy community relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh