Bản dịch của từ Promotive trong tiếng Việt

Promotive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promotive(Adjective)

pɹəmˈoʊtɪv
pɹəmˈoʊtɪv
01

Có xu hướng thúc đẩy, khuyến khích hoặc giúp cái gì đó phát triển, tiến triển.

Tending to promote or encourage something.

促进或鼓励某事的发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Promotive(Noun)

pɹəmˈoʊtɪv
pɹəmˈoʊtɪv
01

Vật (hoặc yếu tố) có tác dụng thúc đẩy, khuyến khích hoặc tạo điều kiện để một việc gì đó xảy ra hoặc phát triển.

Something that promotes or encourages.

促进或鼓励的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ