promotive
promotive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
promotive (Noun)
Nghĩa 01
Vật (hoặc yếu tố) có tác dụng thúc đẩy, khuyến khích hoặc tạo điều kiện để một việc gì đó xảy ra hoặc phát triển.
something that promotes or encourages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "promotive" thuộc loại tính từ, có nghĩa là có khả năng thúc đẩy, khuyến khích hoặc tạo điều kiện cho một hành động, quá trình hoặc một trạng thái phát triển nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến các chính sách, chương trình hay hoạt động nhằm tăng cường sự tham gia hoặc cải thiện kết quả. Mặc dù không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, "promotive" ít phổ biến hơn so với các từ đồng nghĩa như "promotional" trong một số ngữ cảnh cụ thể.