Anh - Việt

Bản dịch của từ Promposal trong tiếng Việt

promposal

Noun

promposal (Noun)

/pɹɑmpˈoʊsəl/
/pɹɑmpˈoʊsəl/
AI

Nghĩa 01

Một màn cầu hôn/đề nghị rất trịnh trọng, được dàn dựng công phu để mời ai đó làm bạn đi Prom (buổi dạ hội cuối cấp). Thường có biểu ngữ, hoa, quà, bất ngờ hoặc kế hoạch đặc biệt để làm người được mời cảm động.

An elaborately staged request to be someone's date to a prom.

Ví dụ
Anh ấy đã tổ chức một sự kiện cầu hôn với bóng bay và âm nhạc cho người anh thích.He organized a promposal with balloons and music for his crush.
Sự kiện cầu hôn tại trường đã lan truyền trên các nền tảng truyền thông xã hội.The promposal at school went viral on social media platforms.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh