Bản dịch của từ Promposal trong tiếng Việt

Promposal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Promposal(Noun)

pɹɑmpˈoʊsəl
pɹɑmpˈoʊsəl
01

Một màn cầu hôn/đề nghị rất trịnh trọng, được dàn dựng công phu để mời ai đó làm bạn đi Prom (buổi dạ hội cuối cấp). Thường có biểu ngữ, hoa, quà, bất ngờ hoặc kế hoạch đặc biệt để làm người được mời cảm động.

An elaborately staged request to be someone's date to a prom.

精心策划的舞会邀请

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh