Anh - Việt

Bản dịch của từ Pronouncement trong tiếng Việt

pronouncement

Noun

pronouncement (Noun)

/pɹənˈaʊnsmnt/
/pɹənˈaʊnsmnt/
AI

Nghĩa 01

Một lời tuyên bố mang tính chính thức hoặc có thẩm quyền; thông báo, tuyên bố được đưa ra bởi một cơ quan, tổ chức hoặc người có quyền quyết định.

A formal or authoritative announcement or declaration.

Ví dụ
Tuyên bố của cô ấy về biến đổi khí hậu đã được nhiều người khen ngợi.Her pronouncement on climate change was widely praised.
Không có tuyên bố chính thức nào về chính sách mới.There was no official pronouncement regarding the new policy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh