Bản dịch của từ Proofing trong tiếng Việt

Proofing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proofing (Noun)

pɹˈufɪŋ
pɹˈufɪŋ
01

Quá trình làm bản thử (tạo bản in thử) của một tác phẩm in, khắc hoặc đồ họa để kiểm tra chữ, hình ảnh, màu sắc và sửa lỗi trước khi in số lượng lớn.

The process of making a proof of a printed work engraving etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ