Bản dịch của từ Propagandist trong tiếng Việt
Propagandist
NounAdjective

Propagandist (Noun)
pɹɑpəgˈændəst
pɹɑpəgˈændɪst
01
Người chuyên phát tán hoặc truyền bá tuyên truyền (thông tin có mục đích định hướng dư luận, thường mang tính một chiều hoặc thiên vị).
A person who disseminates propaganda.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Propagandist (Adjective)
pɹɑpəgˈændəst
pɹɑpəgˈændɪst
01
Liên quan đến hoặc dùng để truyền bá tuyên truyền; mang tính tuyên truyền, nhằm thuyết phục hoặc định hướng dư luận theo một quan điểm nhất định.
Consisting of or spreading propaganda.
Ví dụ
