Bản dịch của từ Propamidine trong tiếng Việt
Propamidine

Propamidine (Noun)
Một loại thuốc có tác dụng diệt khuẩn và diệt nấm, thường dùng để bôi lên các vết thương nhẹ và vết bỏng nhằm ngăn nhiễm trùng.
A drug with bactericidal and fungicidal properties used chiefly in dressing minor wounds and burns.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Propamidine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin trong y học, chủ yếu được sử dụng như một chất kháng khuẩn và kháng nấm. Chất này thường được ứng dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt. Trong tiếng Anh, propamidine không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng các dạng địa phương hóa trong các bối cảnh cụ thể.
Propamidine là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm amin trong y học, chủ yếu được sử dụng như một chất kháng khuẩn và kháng nấm. Chất này thường được ứng dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng mắt. Trong tiếng Anh, propamidine không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có thể sử dụng các dạng địa phương hóa trong các bối cảnh cụ thể.
