Bản dịch của từ Propamidine trong tiếng Việt

Propamidine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propamidine(Noun)

pɹəpəmˈɪdəni
pɹəpəmˈɪdəni
01

Một loại thuốc có tác dụng diệt khuẩn và diệt nấm, thường dùng để bôi lên các vết thương nhẹ và vết bỏng nhằm ngăn nhiễm trùng.

A drug with bactericidal and fungicidal properties used chiefly in dressing minor wounds and burns.

一种用于治疗轻微伤口和烧伤的消毒药物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh