Bản dịch của từ Propellant trong tiếng Việt

Propellant

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propellant (Adjective)

pɹəpˈɛlnt
pɹəpˈɛlnt
01

Có khả năng đẩy hoặc làm chuyển động cái gì đó; dùng để mô tả thứ có tính năng tạo lực đẩy.

Capable of propelling something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Propellant (Noun)

pɹəpˈɛlnt
pɹəpˈɛlnt
01

Chất hoặc vật liệu được dùng để tạo lực đẩy, làm cho một vật chuyển động (ví dụ: nhiên liệu đẩy trong tên lửa hoặc bình xịt).

A substance that propels something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ