proportionateness
Noun
proportionateness (Noun)
/pɹəpˈɔɹʃənənts/
/pɹəpˈɔɹʃənənts/
AI
Ví dụ
Trong giao tiếp xã hội, sự cân xứng là rất quan trọng để duy trì hòa hợp.In social interactions, proportionateness is crucial for maintaining harmony.
Sự cân xứng trong phân phối tài nguyên ảnh hưởng đến sự bình đẳng xã hội một cách đáng kể.The proportionateness of resources distribution affects social equality significantly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proportionateness" chỉ sự tương xứng, một khái niệm thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, mỹ học và pháp luật để diễn tả sự cân bằng giữa các phần hoặc yếu tố khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này thường bị thay thế bởi "proportionality", đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng ý nghĩa, nhưng trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn trọng âm giữa hai vùng ngữ âm này.