Anh - Việt

Bản dịch của từ Proportionateness trong tiếng Việt

proportionateness

Noun

proportionateness (Noun)

/pɹəpˈɔɹʃənənts/
/pɹəpˈɔɹʃənənts/
AI

Nghĩa 01

Tính cân xứng, tính phù hợp về tỷ lệ; trạng thái khi các phần của một vật, một thiết kế hoặc một tỉ lệ giữa các yếu tố là cân đối và hài hòa với nhau.

The quality or fact of being proportionate.

Ví dụ
Trong giao tiếp xã hội, sự cân xứng là rất quan trọng để duy trì hòa hợp.In social interactions, proportionateness is crucial for maintaining harmony.
Sự cân xứng trong phân phối tài nguyên ảnh hưởng đến sự bình đẳng xã hội một cách đáng kể.The proportionateness of resources distribution affects social equality significantly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh