proportionately
Adverb
proportionately (Adverb)
/pɹəpˈɔɹʃənətli/
/pɹəpˈɔɹʃənətli/
AI
Ví dụ
Tài nguyên được phân phối tỉ lệ với số người tham gia.The resources were distributed proportionately among the participants.
Chính phủ phân bổ quỹ tỉ lệ dựa trên mật độ dân số.The government allocated funds proportionately based on population density.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proportionately" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "theo tỷ lệ" hoặc "một cách tương xứng". Từ này thường được sử dụng để mô tả sự so sánh giữa các phần của một tổng thể, cho thấy mối quan hệ tỷ lệ giữa các yếu tố. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau; tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể thay đổi nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào các khái niệm về thống kê và phân tích trong các lĩnh vực học thuật hoặc kinh tế.