Anh - Việt

Bản dịch của từ Proportionate trong tiếng Việt

proportionate

VerbAdjective

proportionate (Verb)

/pɹəpˈɔɹʃənət/
/pɹəpˈoʊɹʃənət/
AI

Nghĩa 01

(ngoại động từ) Làm cho tương xứng về tỷ lệ hoặc mức độ; điều chỉnh để các phần phù hợp hoặc cân đối với nhau.

(transitive) To make proportionate.

Ví dụ
Chính phủ nhằm phân bổ tài nguyên cho các gia đình thu nhập thấp một cách hiệu quả.The government aims to proportionate resources to low-income families effectively.
Họ không phân bổ kinh phí một cách công bằng giữa tất cả các chương trình cộng đồng.They do not proportionate funding equally among all community programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

proportionate (Adjective)

/pɹəpˈɔɹʃənət/
/pɹəpˈoʊɹʃənət/
AI

Nghĩa 01

Có tỷ lệ cân đối, hài hòa và đối xứng giữa các phần; không quá lớn hoặc quá nhỏ so với phần khác.

Harmonious and symmetrical.

Ví dụ
Sự phân phối cân xứng của tài nguyên mang lại lợi ích cho tất cả các thành viên trong xã hội.The proportionate distribution of resources benefits all members of society.
Việc đại diện cân xứng của các nhóm đa dạng là rất quan trọng cho sự hài hòa xã hội.A proportionate representation of diverse groups is crucial for social harmony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có tỷ lệ tương xứng; cân xứng với; phù hợp về quy mô hoặc mức độ so với cái khác.

In proportion; proportional; commensurable.

Ví dụ
Việc tăng lương tương xứng với hiệu suất của nhân viên.The salary increase was proportionate to the employee's performance.
Phân phối tài nguyên phải tỷ lệ với quy mô dân số.The distribution of resources should be proportionate to the population size.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của proportionate (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

proportionate

tương xứng

more proportionate

tương xứng hơn

most proportionate

tương xứng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh