Bản dịch của từ Proportionate trong tiếng Việt
Proportionate

Proportionate (Adjective)
Có tỷ lệ tương xứng; cân xứng với; phù hợp về quy mô hoặc mức độ so với cái khác.
In proportion; proportional; commensurable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có tỷ lệ cân đối, hài hòa và đối xứng giữa các phần; không quá lớn hoặc quá nhỏ so với phần khác.
Harmonious and symmetrical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Proportionate (Verb)
(ngoại động từ) Làm cho tương xứng về tỷ lệ hoặc mức độ; điều chỉnh để các phần phù hợp hoặc cân đối với nhau.
(transitive) To make proportionate.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "proportionate" trong tiếng Anh mang nghĩa là có tỉ lệ tương xứng, cân bằng giữa các phần hoặc sự vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong các khía cạnh pháp lý hoặc chính sách, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Tóm lại, "proportionate" biểu thị sự cân bằng và tương xứng, hết sức quan trọng trong việc phân tích cấu trúc và mối quan hệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Họ từ
Từ "proportionate" trong tiếng Anh mang nghĩa là có tỉ lệ tương xứng, cân bằng giữa các phần hoặc sự vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong các khía cạnh pháp lý hoặc chính sách, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Tóm lại, "proportionate" biểu thị sự cân bằng và tương xứng, hết sức quan trọng trong việc phân tích cấu trúc và mối quan hệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
