Bản dịch của từ Proportionate trong tiếng Việt
Proportionate

Proportionate(Verb)
(Động) Làm cho tương xứng.
(transitive) To make proportionate.
Proportionate(Adjective)
Hài hòa và đối xứng.
Harmonious and symmetrical.
Theo tỷ lệ; tỷ lệ thuận; tương xứng.
In proportion; proportional; commensurable.
Dạng tính từ của Proportionate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Proportionate Tương xứng | More proportionate Tương xứng hơn | Most proportionate Tương xứng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "proportionate" trong tiếng Anh mang nghĩa là có tỉ lệ tương xứng, cân bằng giữa các phần hoặc sự vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong các khía cạnh pháp lý hoặc chính sách, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Tóm lại, "proportionate" biểu thị sự cân bằng và tương xứng, hết sức quan trọng trong việc phân tích cấu trúc và mối quan hệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "proportionate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "proportio", có nghĩa là "phần" hoặc "tỷ lệ". Từ này được hình thành từ tiền tố "pro-" nghĩa là "đến trước" và gốc "portio" có nghĩa là "phần". Trong lịch sử, khái niệm về tỷ lệ đã đóng một vai trò quan trọng trong toán học và nghệ thuật, thể hiện sự cân bằng và hài hòa. Hiện nay, "proportionate" được sử dụng để diễn tả sự tương ứng hoặc tỷ lệ hợp lý giữa các yếu tố trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội học và kinh tế.
Từ "proportionate" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể cần thảo luận về sự cân bằng hoặc tương quan giữa các yếu tố khác nhau. Ở IELTS Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc thống kê. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "proportionate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, pháp lý và y tế để diễn tả sự tương xứng hoặc phù hợp giữa các đại lượng, thường gắn liền với nguyên tắc công bằng hoặc hợp lý.
Họ từ
Từ "proportionate" trong tiếng Anh mang nghĩa là có tỉ lệ tương xứng, cân bằng giữa các phần hoặc sự vật. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này thường được sử dụng trong các khía cạnh pháp lý hoặc chính sách, trong khi ở Mỹ, nó có thể được áp dụng nhiều hơn trong lĩnh vực kinh tế và quản lý. Tóm lại, "proportionate" biểu thị sự cân bằng và tương xứng, hết sức quan trọng trong việc phân tích cấu trúc và mối quan hệ trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Từ "proportionate" bắt nguồn từ tiếng Latinh "proportio", có nghĩa là "phần" hoặc "tỷ lệ". Từ này được hình thành từ tiền tố "pro-" nghĩa là "đến trước" và gốc "portio" có nghĩa là "phần". Trong lịch sử, khái niệm về tỷ lệ đã đóng một vai trò quan trọng trong toán học và nghệ thuật, thể hiện sự cân bằng và hài hòa. Hiện nay, "proportionate" được sử dụng để diễn tả sự tương ứng hoặc tỷ lệ hợp lý giữa các yếu tố trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội học và kinh tế.
Từ "proportionate" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong IELTS Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể cần thảo luận về sự cân bằng hoặc tương quan giữa các yếu tố khác nhau. Ở IELTS Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài báo khoa học hoặc thống kê. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "proportionate" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, pháp lý và y tế để diễn tả sự tương xứng hoặc phù hợp giữa các đại lượng, thường gắn liền với nguyên tắc công bằng hoặc hợp lý.
