Anh - Việt

Bản dịch của từ Commensurable trong tiếng Việt

commensurable

Adjective

commensurable (Adjective)

/kəmˈɛnsəɹəbl/
/kəmˈɛnsəɹəbl/
AI

Nghĩa 01

(Tính từ) Có tỉ lệ tương xứng, có thể so sánh hoặc đo lường được theo cùng một tỉ lệ; thích hợp để so sánh vì tỉ lệ hoặc kích thước cân xứng.

Proportionate to.

Ví dụ
Lương của họ nên tương xứng với trình độ của họ.Their salaries should be commensurable with their qualifications.
Các phúc lợi mà công ty cung cấp tương xứng với khối lượng công việc.The benefits offered by the company are commensurable to the workload.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(Toán học) Hai số được gọi là “commensurable” nếu tỉ số của chúng có thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên, tức là có một tỉ lệ chung hữu tỉ. Nói cách khác, chúng có một ước chung đơn vị về độ đo.

of numbers in a ratio equal to a ratio of integers.

Ví dụ
Mức lương của họ tương xứng với trình độ kinh nghiệm của họ.Their salaries are commensurable with their level of experience.
Các phúc lợi mà công ty cung cấp tương xứng với tiêu chuẩn ngành.The benefits offered by the company are commensurable with industry standards.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có thể đo lường hoặc so sánh được bằng cùng một tiêu chuẩn; cùng một chuẩn mực để đo/so sánh.

Measurable by the same standard.

Ví dụ
Mức lương của họ tương xứng với trình độ học vấn của họ.Their salaries are commensurable with their level of education.
Các phúc lợi được cung cấp tương xứng với sự làm việc chăm chỉ của nhân viên.The benefits provided are commensurable to the employees' hard work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh