Bản dịch của từ Proprietorship trong tiếng Việt
Proprietorship

Proprietorship(Noun)
Trạng thái hoặc chất lượng của việc là chủ sở hữu của một doanh nghiệp kinh doanh.
The state or quality of being the owner of a business enterprise.
Proprietorship(Noun Countable)
Chủ sở hữu của một doanh nghiệp kinh doanh.
The owner of a business enterprise.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "proprietorship" chỉ hình thức sở hữu và quản lý doanh nghiệp bởi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó đặc trưng cho sự kiểm soát toàn bộ tài sản và trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp bởi chủ sở hữu. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ doanh nghiệp tư nhân, trong khi tại Anh, mặc dù cũng ám chỉ tương tự, nhưng có thể bao gồm các hình thức sở hữu khác như công ty tư vấn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh pháp lý liên quan.
Từ "proprietorship" có nguồn gốc từ chữ La-tinh "proprietas", nghĩa là "quyền sở hữu". Chữ "proprietas" được hình thành từ tiền tố "pro-" và động từ "habere", tức là "sở hữu". Trong lịch sử pháp lý, khái niệm này đề cập đến quyền kiểm soát và sở hữu tài sản. Hiện nay, "proprietorship" chỉ trạng thái hoặc thể chế mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và điều hành doanh nghiệp, nhấn mạnh vai trò của quyền sở hữu trong bối cảnh kinh tế.
Từ "proprietorship" thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề kinh tế và thương mại. Trong phần Nghe, từ này có thể được nghe trong các đoạn hội thoại về doanh nghiệp nhỏ hoặc thảo luận về các loại hình sở hữu. Trong phần Đọc, từ cũng thường xuất hiện trong văn bản liên quan đến mô hình kinh doanh. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này chưa cao trong các bài thi IELTS so với các thuật ngữ kinh doanh thông dụng khác. Trong bối cảnh rộng hơn, "proprietorship" thường được sử dụng để chỉ về quyền sở hữu trong các loại hình doanh nghiệp tư nhân.
Họ từ
Từ "proprietorship" chỉ hình thức sở hữu và quản lý doanh nghiệp bởi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Trong ngữ cảnh kinh doanh, nó đặc trưng cho sự kiểm soát toàn bộ tài sản và trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp bởi chủ sở hữu. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ doanh nghiệp tư nhân, trong khi tại Anh, mặc dù cũng ám chỉ tương tự, nhưng có thể bao gồm các hình thức sở hữu khác như công ty tư vấn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở cách sử dụng và ngữ cảnh pháp lý liên quan.
Từ "proprietorship" có nguồn gốc từ chữ La-tinh "proprietas", nghĩa là "quyền sở hữu". Chữ "proprietas" được hình thành từ tiền tố "pro-" và động từ "habere", tức là "sở hữu". Trong lịch sử pháp lý, khái niệm này đề cập đến quyền kiểm soát và sở hữu tài sản. Hiện nay, "proprietorship" chỉ trạng thái hoặc thể chế mà một cá nhân hoặc tổ chức sở hữu và điều hành doanh nghiệp, nhấn mạnh vai trò của quyền sở hữu trong bối cảnh kinh tế.
Từ "proprietorship" thường xuất hiện trong bối cảnh kinh doanh và quản lý, đặc biệt là trong các bài thi IELTS liên quan đến chủ đề kinh tế và thương mại. Trong phần Nghe, từ này có thể được nghe trong các đoạn hội thoại về doanh nghiệp nhỏ hoặc thảo luận về các loại hình sở hữu. Trong phần Đọc, từ cũng thường xuất hiện trong văn bản liên quan đến mô hình kinh doanh. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này chưa cao trong các bài thi IELTS so với các thuật ngữ kinh doanh thông dụng khác. Trong bối cảnh rộng hơn, "proprietorship" thường được sử dụng để chỉ về quyền sở hữu trong các loại hình doanh nghiệp tư nhân.
