Bản dịch của từ Proprietorship trong tiếng Việt

Proprietorship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Proprietorship (Noun)

pɹəpɹˈaɪətɚʃɪp
pɹəpɹˈaɪətɚʃɪp
01

Trạng thái hoặc tính chất của người sở hữu một doanh nghiệp — tức là quyền sở hữu và trách nhiệm về một cơ sở kinh doanh do một cá nhân làm chủ.

The state or quality of being the owner of a business enterprise.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ