Bản dịch của từ Propshaft trong tiếng Việt

Propshaft

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propshaft(Noun)

pɹˈɑpʃˌætf
pɹˈɑpʃˌætf
01

Trục truyền lực (trục nối từ động cơ đến bộ truyền động hoặc hộp số, truyền mô-men xoắn tới bánh xe hoặc chân vịt). Dùng trong ô tô, tàu thuyền hoặc các phương tiện có động cơ để truyền lực quay.

A propeller shaft especially of a motor vehicle.

传动轴

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh