Bản dịch của từ Propylene trong tiếng Việt

Propylene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Propylene(Noun)

pɹoʊpəlˈin
pɹˈoʊpəlin
01

Propylene là một loại hydrocarbon dạng khí thuộc dãy anken (olefin) có công thức C3H6, thường được tạo ra bằng quá trình cracking (bẻ gãy) các ankan. Nó là một nguyên liệu hóa học quan trọng trong sản xuất nhựa, cao su tổng hợp và nhiều hóa chất trung gian khác.

A gaseous hydrocarbon of the alkene series made by cracking alkanes.

丙烯是一种气态烃,属于烯烃系列。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh