Bản dịch của từ Prosperous trong tiếng Việt

Prosperous

Adjective

Prosperous Adjective

/pɹˈɑspɚəs/
/pɹˈɑspəɹəs/
01

Thành công về mặt vật chất; khởi sắc về mặt tài chính.

Successful in material terms; flourishing financially.

Ví dụ

The prosperous businessman donated to charity regularly.

Người đàn ông thịnh vượng thường xuyên quyên góp từ thiện.

The prosperous neighborhood had well-maintained parks and facilities.

Khu phố thịnh vượng có các công viên và tiện ích được bảo quản tốt.

Kết hợp từ của Prosperous (Adjective)

CollocationVí dụ

Newly prosperous

Vừa mới giàu

The newly prosperous family donated to charity regularly.

Gia đình mới giàu thường xuyên quyên góp từ thiện.

Once prosperous

Từng thịnh vượng

The once prosperous community now faces economic challenges.

Cộng đồng trước đây thịnh vượng bây giờ đối mặt với thách thức kinh tế.

Fairly prosperous

Khá phồn thịnh

The community is fairly prosperous, with many opportunities for growth.

Cộng đồng khá giả giầu, với nhiều cơ hội phát triển.

Very prosperous

Rất thịnh vượng

The community became very prosperous due to increased job opportunities.

Cộng đồng trở nên rất phồn thịnh do cơ hội việc làm tăng lên.

Relatively prosperous

Khá khá

The small town is relatively prosperous due to its booming tourism industry.

Thị trấn nhỏ khá thịnh vượng do ngành du lịch phát triển mạnh.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Prosperous

Không có idiom phù hợp