Bản dịch của từ Protect trong tiếng Việt

Protect

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Protect(Verb)

prəˈtekt
prəˈtekt
01

Giữ an toàn cho ai đó hoặc cái gì đó; ngăn chặn tổn hại, nguy hiểm hoặc thiệt hại.

Protect.

Ví dụ
02

Giữ an toàn, che chở để tránh bị tổn hại, bị thương hoặc bị hại.

Keep safe from harm or injury.

Ví dụ

Dạng động từ của Protect (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Protect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Protected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Protected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Protects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Protecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ