Anh - Việt

Bản dịch của từ Prototypal trong tiếng Việt

prototypal

Adjective

prototypal (Adjective)

/pɹˈoʊtətpˌaɪl/
/pɹˈoʊtətpˌaɪl/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc là một nguyên mẫu — bản mẫu đầu tiên dùng để tham khảo, thử nghiệm hoặc làm cơ sở cho các phiên bản sau.

relating to or being a prototype.

Ví dụ
Mô hình mẫu của dịch vụ cộng đồng là chương trình Peace Corps.The prototypal model of community service is the Peace Corps program.
Nhiều người không hiểu các cấu trúc xã hội mẫu trong các nền văn hóa khác nhau.Many people do not understand prototypal social structures in different cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh