prototypal
Adjective
prototypal (Adjective)
/pɹˈoʊtətpˌaɪl/
/pɹˈoʊtətpˌaɪl/
AI
Ví dụ
Mô hình mẫu của dịch vụ cộng đồng là chương trình Peace Corps.The prototypal model of community service is the Peace Corps program.
Nhiều người không hiểu các cấu trúc xã hội mẫu trong các nền văn hóa khác nhau.Many people do not understand prototypal social structures in different cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prototypal" có nghĩa là biểu thị hoặc liên quan đến mẫu gốc, từ đó các phiên bản khác được phát triển. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các thành phần ngữ nghĩa và ngữ pháp trong một ngôn ngữ. Có sự khác biệt ít ỏi trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này trong cả hai biến thể là tương tự, chủ yếu xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật và nghiên cứu về ngôn ngữ.