prototypical
Adjective
prototypical (Adjective)
/pɹoʊtətˈɪpɪkl/
/pɹoʊtətˈɪpɪkl/
AI
Ví dụ
Cấu trúc gia đình điển hình bao gồm hai cha mẹ và con cái của họ.The prototypical family structure includes two parents and their children.
Không phải cộng đồng nào cũng có mô hình gia đình điển hình để theo.Not every community has a prototypical family model to follow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prototypical" được sử dụng để chỉ những đặc điểm điển hình, tiêu biểu cho một nhóm hoặc thể loại nhất định. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó thường liên quan đến khái niệm mẫu hình, đại diện cho những thuộc tính đặc trưng của một đối tượng. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /ˌproʊtəˈtaɪpɪkəl/. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "prototypical" thường mang nghĩa như một tiêu chuẩn trong việc đánh giá hoặc phân loại.