Anh - Việt

Bản dịch của từ Prototypic trong tiếng Việt

prototypic

NounAdjective

prototypic (Noun)

/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
AI

Nghĩa 01

Một mẫu hoặc mô hình ban đầu được tạo ra để thử nghiệm ý tưởng, quy trình hoặc kiểm tra xem một thiết kế có hoạt động hay không trước khi sản xuất hàng loạt.

An early sample or model built to test a concept or process.

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mẫu mở cửa vào năm 2021 cho các sự kiện địa phương.The prototypic community center opened in 2021 for local events.
Thành phố đã không xây dựng một công viên mẫu năm nay.The city did not build a prototypic park this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

prototypic (Adjective)

/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
AI

Nghĩa 01

Mang tính nguyên mẫu; đóng vai trò như một mẫu thử, khuôn mẫu hoặc mô hình ban đầu để tham khảo hoặc làm cơ sở cho các phiên bản sau.

Serving as a prototype or model.

Ví dụ
Hành vi mang tính mẫu mực của cô ảnh hưởng đến người khác theo đuổi.Her prototypic behavior influenced others to follow her lead.
Rất hiếm khi tìm thấy ai không tuân theo các chuẩn mực mẫu mực.It's rare to find someone who doesn't conform to prototypic norms.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh