prototypic
NounAdjective
prototypic (Noun)
/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng mẫu mở cửa vào năm 2021 cho các sự kiện địa phương.The prototypic community center opened in 2021 for local events.
Thành phố đã không xây dựng một công viên mẫu năm nay.The city did not build a prototypic park this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
prototypic (Adjective)
/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
/ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk/
AI
Ví dụ
Hành vi mang tính mẫu mực của cô ảnh hưởng đến người khác theo đuổi.Her prototypic behavior influenced others to follow her lead.
Rất hiếm khi tìm thấy ai không tuân theo các chuẩn mực mẫu mực.It's rare to find someone who doesn't conform to prototypic norms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prototypic" (tiếng Anh) diễn tả tính chất điển hình hay đặc trưng của một mẫu hình hoặc kiểu mẫu nào đó. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu, chẳng hạn như tâm lý học và ngôn ngữ học, để mô tả những đặc điểm đại diện cho một nhóm hay loại hình. Về hình thức, "prototypic" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và nghĩa của nó cũng nhất quán trong cả hai hệ thống ngôn ngữ.