Bản dịch của từ Prototypic trong tiếng Việt

Prototypic

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prototypic(Noun)

ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk
ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk
01

Một mẫu hoặc mô hình ban đầu được tạo ra để thử nghiệm ý tưởng, quy trình hoặc kiểm tra xem một thiết kế có hoạt động hay không trước khi sản xuất hàng loạt.

An early sample or model built to test a concept or process.

原型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Prototypic(Adjective)

ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk
ˌproʊ.toʊˈtɪ.pɪk
01

Mang tính nguyên mẫu; đóng vai trò như một mẫu thử, khuôn mẫu hoặc mô hình ban đầu để tham khảo hoặc làm cơ sở cho các phiên bản sau.

Serving as a prototype or model.

原型的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ