proven
proven (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của proven (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lâm sàng chứng minh clinically proven | Sản phẩm chăm sóc da mới được chứng minh lâm sàng giảm nếp nhăn. The new skincare product is clinically proven to reduce wrinkles. |
chưa được chứng minh not yet proven | Nghiên cứu về tác động của mạng xã hội vẫn chưa được chứng minh. The study on social media effects is not yet proven by researchers. |
chứng minh một cách dứt khoát conclusively proven | Nghiên cứu đã chứng minh một cách rõ ràng lợi ích của giao tiếp xã hội. The research conclusively proven the benefits of social interaction. |
hoàn toàn chứng minh fully proven | Lý thuyết của anh về hành vi xã hội đã được chứng minh đầy đủ. His theory on social behavior has been fully proven. |
chứng minh thống kê statistically proven | Kết quả khảo sát đã được chứng minh theo phương pháp thống kê. The survey results were statistically proven to be accurate. |
proven (Verb)
Nghĩa 01
“Proven” là dạng quá khứ phân từ của “prove”, nghĩa là đã được chứng minh, đã được xác nhận là đúng hoặc có bằng chứng xác thực.
proscribed past participle of prove.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của proven (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prove |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | proved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | proved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | proves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | proving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "proven" là một tính từ tiếng Anh, biểu thị sự xác nhận hoặc chứng minh điều gì đó là đúng qua các bằng chứng hoặc thực tiễn. Trong tiếng Anh Mỹ, "proven" được sử dụng phổ biến trong cả bối cảnh chính thức và không chính thức, trong khi tiếng Anh Anh thường sử dụng "proved" như một dạng quá khứ của động từ "prove". Cả hai phiên bản đều mang cùng một ý nghĩa nhưng "proved" thường được ưa chuộng hơn trong tiếng Anh Anh khi diễn đạt trạng thái đã được xác nhận.