prudency
Noun
prudency (Noun)
/pɹˈudnsi/
/pɹˈudnsi/
AI
Nghĩa 01
Sự thận trọng; hành vi hoặc thái độ cẩn thận, biết suy nghĩ trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc sai lầm.
Ví dụ
Sự thận trọng của cô ấy trong các cuộc thảo luận đã giúp tránh xung đột.Her prudency in discussions helped avoid conflicts during the meeting.
Họ không thể hiện sự thận trọng khi tổ chức sự kiện công cộng năm ngoái.They did not show prudency when organizing the public event last year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính thận trọng (prudency) là khái niệm chỉ sự khôn ngoan trong việc ra quyết định, thể hiện qua khả năng dự đoán và đánh giá các rủi ro cũng như lợi ích của hành động. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và quản lý tài chính. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức viết và ý nghĩa của "prudency" không có sự khác biệt đáng kể; tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được thay thế bằng "prudence", phản ánh sự phổ biến hơn trong cách sử dụng hàng ngày.