Bản dịch của từ Circumspection trong tiếng Việt

Circumspection

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Circumspection(Noun)

ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən
ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən
01

Tính thận trọng; sự dè dặt, cảnh giác và không muốn mạo hiểm — tức là cẩn thận suy xét trước khi hành động để tránh rủi ro.

The quality of being wary and unwilling to take risks prudence.

谨慎,细心思考以避免风险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Circumspection(Noun Countable)

ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən
ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən
01

Sự thận trọng, suy xét kỹ lưỡng mọi tình huống và hậu quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.

A careful consideration of all circumstances and possible consequences before making a decision.

谨慎考虑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ