circumspection
circumspection (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
circumspection (Noun Countable)
Nghĩa 01
Sự thận trọng, suy xét kỹ lưỡng mọi tình huống và hậu quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.
a careful consideration of all circumstances and possible consequences before making a decision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "circumspection" mang nghĩa là sự thận trọng, cẩn trọng trong lời nói và hành động, nhằm tránh rủi ro hoặc hiểu lầm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp chính thức hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với âm tiết thứ hai trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn. Sự chú ý đến những chi tiết nhỏ và cân nhắc kỹ lưỡng trước khi hành động là đặc trưng của tính cách circumspect.