Anh - Việt

Bản dịch của từ Circumspection trong tiếng Việt

circumspection

NounNoun Countable

circumspection (Noun)

/ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən/
/ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Tính thận trọng; sự dè dặt, cảnh giác và không muốn mạo hiểm — tức là cẩn thận suy xét trước khi hành động để tránh rủi ro.

the quality of being wary and unwilling to take risks prudence.

Ví dụ
Sự thận trọng của cô ấy đã giúp tránh xung đột trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.Her circumspection helped avoid conflicts during the community meeting last week.
Nhiều người không thể hiện sự thận trọng khi bàn về các vấn đề xã hội nhạy cảm.Many people do not show circumspection when discussing sensitive social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

circumspection (Noun Countable)

/ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən/
/ˌsɚ.kəmˈspɛk.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Sự thận trọng, suy xét kỹ lưỡng mọi tình huống và hậu quả có thể xảy ra trước khi đưa ra quyết định.

a careful consideration of all circumstances and possible consequences before making a decision.

Ví dụ
Sự thận trọng của anh ấy đã giúp tránh xung đột trong cuộc họp cộng đồng.His circumspection helped him avoid conflicts during the community meeting.
Sự thận trọng của cô ấy không ngăn cô tham gia sự kiện từ thiện.Her circumspection did not prevent her from joining the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh