Bản dịch của từ Pseudo trong tiếng Việt

Pseudo

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pseudo(Adjective)

sˈudu
sˈudoʊ
01

Giả, không thật; có vẻ như thật nhưng thực chất là giả mạo hoặc giả tạo.

Not genuine spurious or sham.

虚假的,不真实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Pseudo(Noun)

sˈudu
sˈudoʊ
01

Người giả bộ, giả vờ quan trọng hoặc lịch sự nhưng thực ra không chân thành; người thể hiện vẻ ngoài làm ra vẻ nhưng bên trong không thật lòng.

A pretentious or insincere person.

虚伪的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ