Bản dịch của từ Pseudoscience trong tiếng Việt

Pseudoscience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pseudoscience(Noun)

sudoʊsˈaɪns
sudoʊsˈaɪns
01

Tập hợp những niềm tin hoặc thực hành bị nhầm tưởng là dựa trên phương pháp khoa học, nhưng thực ra không có bằng chứng hoặc không tuân theo phương pháp khoa học đúng đắn.

A collection of beliefs or practices mistakenly regarded as being based on scientific method.

被错误认为科学的方法的信仰或实践

pseudoscience nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh